roupillon

Học thuật
Thân thiện
roupillon

Il pique un roupillon sur le canapé après le déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấc ngủ (ngắn), giấc ngủ chợp mắt: Từ thông tục dùng để chỉ một giấc ngủ ngắn, thườngvào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après le déjeuner, il a fait un petit roupillon. (Sau bữa trưa, anh ấy đã chợp mắt một chút.)
    • Je vais piquer un roupillon avant de sortir ce soir. (Tôi sẽ ngủ một giấc ngắn trước khi đi chơi tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piquer un roupillon": Ngủ một giấc ngắn, chợp mắt.
    • Mon grand-père aime piquer un roupillon dans son fauteuil. (Ông tôi thích chợp mắt trên ghế bành.)
Biến thể từ gần giống
  • Roupiller (động từ, thông tục): Ngủ, chợp mắt.
    • Il a roupillé pendant tout le film. (Anh ta đã ngủ gật suốt cả bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Sieste (nữ tính): Giấc ngủ trưa.
  • Somnolence: Sự buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'roupillon')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ 'roupillon')

roupillon

Il pique un roupillon sur le canapé après le déjeuner.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) giấc ngủ
    • Piquer un roupillon
      ngủ một giấc