rouscailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Kêu ca, phàn nàn: Hành động than vãn, tỏ ra không hài lòng một cách dai dẳng và thường là vô cớ.
- Đòi hỏi: Hành động đưa ra yêu cầu một cách lải nhải và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de rouscailler pour un rien ! (Đừng có kêu ca vì những chuyện nhỏ nhặt nữa!)
- Il rouscaille tout le temps sur la nourriture à la cantine. (Anh ta lúc nào cũng phàn nàn về đồ ăn ở căng-tin.)
- Les enfants ont rouscaillé pour avoir plus de bonbons. (Bọn trẻ đã đòi hỏi để có thêm kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rouscailler après quelqu'un": kêu ca, càu nhàu về ai đó.
- Il rouscaille après son voisin depuis des jours. (Anh ta kêu ca về người hàng xóm của mình đã mấy ngày nay rồi.)
- "Rouscailler contre quelque chose": phàn nàn, lằm bằm về điều gì đó.
- Ils rouscaillent contre les nouvelles règles. (Họ đang lằm bằm phàn nàn về các quy định mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouspéter (v, thông tục): Có nghĩa rất gần với "rouscailler", chỉ sự phàn nàn, càu nhàu.
- Râler (v, thông tục): Lẩm bẩm, càu nhàu, than phiền.
- Ronchonner (v, thông tục): Càu nhàu, cằn nhằn (thường với giọng điệu khó chịu).
Từ đồng nghĩa
- Se plaindre: Than phiền, phàn nàn (từ trang trọng hơn).
- Maugréer: Lẩm bẩm, càu nhàu (thường nói nhỏ).
- Grogner: Càu nhàu, gầm gừ (như tiếng chó).
Lưu ý sử dụng
- "Rouscailler" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier), không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự khó chịu đối với người hay kêu ca.
nội động từ
- (thông tục) kêu ca, đòi hỏi