roussiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cháy sém, làm khét: Hành động làm cho một vật (thườnglông, tóc, vải, hoặc bề mặt) bị cháy nhẹbên ngoài, đổi sang màu nâu hoặc vàng nâu do tác động của nhiệt hoặc lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le feu a roussillé les bords du papier. (Ngọn lửa đã làm cháy sém các mép tờ giấy.)
    • Le soleil intense peut roussiller les cheveux. (Ánh nắng gay gắt có thể làm cháy sém tóc.)
    • Chat qui a roussillé son poil. (Con mèo đã cháy sém lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng theo nghĩa bóng: Có thể dùng để miêu tả việc làm hỏng hoặc làm hư hại nhẹ một thứ đó.
    • Cette critique a roussillé sa réputation. (Lời chỉ trích đó đã làm tổn hại (cháy sém) thanh danh của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Roussi (tính từ): Bị cháy sém, màu nâu do cháy sém.
    • Du pain roussi. (Bánh mì bị cháy sém.)
  • Roussir (động từ): Trở nên màu nâu đỏ, hoặc làm cho cái gì màu nâu đỏ (thường không nhấn mạnh yếu tố "cháy" như ).
    • Les feuilles roussissent en automne. ( cây chuyển sang màu nâu vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Brûler légèrement: Làm cháy nhẹ.
  • Griller: Nướng, làm cháy (có thể mạnh hơn).
  • Rôtir: Quay, nướng.
Từ trái nghĩa
  • Éteindre: Dập tắt.
  • Protéger du feu: Bảo vệ khỏi lửa.
ngoại động từ
  1. làm cháy sém
    • Chat qui a roussillé son poil
      con mèo đã cháy sém lông