roussiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cháy sém, làm khét: Hành động làm cho một vật (thường là lông, tóc, vải, hoặc bề mặt) bị cháy nhẹ ở bên ngoài, đổi sang màu nâu hoặc vàng nâu do tác động của nhiệt hoặc lửa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le feu a roussillé les bords du papier. (Ngọn lửa đã làm cháy sém các mép tờ giấy.)
- Le soleil intense peut roussiller les cheveux. (Ánh nắng gay gắt có thể làm cháy sém tóc.)
- Chat qui a roussillé son poil. (Con mèo đã cháy sém lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng theo nghĩa bóng: Có thể dùng để miêu tả việc làm hỏng hoặc làm hư hại nhẹ một thứ gì đó.
- Cette critique a roussillé sa réputation. (Lời chỉ trích đó đã làm tổn hại (cháy sém) thanh danh của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Roussi (tính từ): Bị cháy sém, có màu nâu do cháy sém.
- Du pain roussi. (Bánh mì bị cháy sém.)
- Roussir (động từ): Trở nên có màu nâu đỏ, hoặc làm cho cái gì có màu nâu đỏ (thường không nhấn mạnh yếu tố "cháy" như ).
- Les feuilles roussissent en automne. (Lá cây chuyển sang màu nâu vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Brûler légèrement: Làm cháy nhẹ.
- Griller: Nướng, làm cháy (có thể mạnh hơn).
- Rôtir: Quay, nướng.
Từ trái nghĩa
- Éteindre: Dập tắt.
- Protéger du feu: Bảo vệ khỏi lửa.
ngoại động từ
- làm cháy sém
- Chat qui a roussillé son poilcon mèo đã cháy sém lông