roustons

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thông tục) Hòn dái, tinh hoàn: Từ lóng thô tục dùng để chỉ tinh hoàn của nam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s’est cogné les roustons contre la barre. (Anh ta đập hòn dái vào thanh .)
    • Arrête de te toucher les roustons ! (Đừng sờ mó hòn dái nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les roustons" (nghĩa bóng, rất thô tục): can đảm, dũng khí.
    • Il a enfin eu les roustons de lui dire la vérité. (Cuối cùng hắn cũng đủ hòn dái để nói sự thật với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Couilles (n.f.pl): Từ lóng thông dụng khác cùng nghĩa.
  • Testicules (n.m.pl): Từ y học, trang trọng hơn, chỉ tinh hoàn.
Từ đồng nghĩa (tiếng lóng/thô tục)
  • Boules: Trái banh, hòn bi (nghĩa bóng chỉ tinh hoàn).
  • Valseuses: (Rất thô tục) Cũngmột từ lóng chỉ tinh hoàn.
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ rất thô tục thiếu tôn trọng. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc với ý định xúc phạm. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi công cộng hoặc với người lạ.
  • Từ y học trung lập phù hợp cho hầu hết các ngữ cảnh"les testicules".
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (thông tục) hòn dái, tinh hoàn