roustons
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thông tục) Hòn dái, tinh hoàn: Từ lóng thô tục dùng để chỉ tinh hoàn của nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s’est cogné les roustons contre la barre. (Anh ta đập hòn dái vào thanh xà.)
- Arrête de te toucher les roustons ! (Đừng có sờ mó hòn dái nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir les roustons" (nghĩa bóng, rất thô tục): Có can đảm, dũng khí.
- Il a enfin eu les roustons de lui dire la vérité. (Cuối cùng hắn cũng có đủ hòn dái để nói sự thật với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Couilles (n.f.pl): Từ lóng thông dụng khác cùng nghĩa.
- Testicules (n.m.pl): Từ y học, trang trọng hơn, chỉ tinh hoàn.
Từ đồng nghĩa (tiếng lóng/thô tục)
- Boules: Trái banh, hòn bi (nghĩa bóng chỉ tinh hoàn).
- Valseuses: (Rất thô tục) Cũng là một từ lóng chỉ tinh hoàn.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ rất thô tục và thiếu tôn trọng. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã hoặc với ý định xúc phạm. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi công cộng hoặc với người lạ.
- Từ y học và trung lập phù hợp cho hầu hết các ngữ cảnh là "les testicules".
danh từ giống đực
- (số nhiều) (thông tục) hòn dái, tinh hoàn