route-map

/'ru:tmæp/
Học thuật
Thân thiện
route-map

The hiker consults his route-map before continuing the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản đồ các tuyến đường: Một biểu đồ hoặc sơ đồ thể hiện các con đường, lộ trình hoặc tuyến đường khác nhau sẵn để di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường trong một khu vực cụ thể hoặc cho một hệ thống giao thông.
    • Kế hoạch chi tiết, lộ trình hành động: (Nghĩa ẩn dụ) Một kế hoạch hoặc hướng dẫn chi tiết phác thảo các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bus company provides a route-map for all its services in the city. (Công ty xe buýt cung cấp một bản đồ các tuyến đường cho tất cả dịch vụ của họ trong thành phố.)
    • Before starting the journey, he checked the route-map to find the best way. (Trước khi bắt đầu hành trình, anh ấy đã kiểm tra bản đồ các tuyến đường để tìm lộ trình tốt nhất.)
    • The manager presented a route-map for the company's expansion over the next five years. (Người quản lý đã trình bày một lộ trình hành động cho việc mở rộng công ty trong năm năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide a route-map": cung cấp một kế hoạch chỉ dẫn.

    • The new policy provides a clear route-map for reducing carbon emissions. (Chính sách mới cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc giảm lượng khí thải carbon.)
  • "to follow a route-map": làm theo một kế hoạch đã vạch ra.

    • We are following the route-map set out in the initial proposal. (Chúng tôi đang làm theo kế hoạch được vạch ra trong đề xuất ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Road map (n): bản đồ đường bộ (thường bản đồ giấy truyền thống thể hiện mạng lưới đường ; cũng có thể dùng với nghĩa ẩn dụ tương tự "route-map").
  • Itinerary (n): lịch trình, hành trình (danh sách chi tiết các điểm dừng thời gian trong một chuyến đi, khác với bản đồ trực quan).
Từ đồng nghĩa
  • Plan: kế hoạch (nghĩa ẩn dụ).
  • Blueprint: bản thiết kế, kế hoạch chi tiết (nghĩa ẩn dụ).
  • Chart: biểu đồ, sơ đồ (có thể chỉ bản đồ hàng hải hoặc biểu đồ thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "route-map")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "route-map")

route-map

The hiker consults his route-map before continuing the trail.

danh từ
  1. bản đồ các tuyến đường