route-march

/'ru:tmɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
route-march

The soldiers complete a route-march along the country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành quân diễn tập: Một cuộc di chuyển dài tổ chức của binh lính, được thực hiện để rèn luyện thể lực, kỷ luật khả năng di chuyển đường dài với trang bị đầy đủ. Đây một phần của huấn luyện quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new recruits completed a grueling 20-mile route-march. (Các tân binh đã hoàn thành một cuộc hành quân diễn tập 20 dặm vất vả.)
    • Route-marches are essential for building soldiers' endurance. (Các cuộc hành quân diễn tập cần thiết để xây dựng sức chịu đựng của binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a route-march": đang tham gia một cuộc hành quân diễn tập.
    • The platoon is on a route-march through the hills. (Trung đội đang tham gia một cuộc hành quân diễn tập xuyên qua các ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forced march (n): Cuộc hành quân cưỡng bức (thường với tốc độ cao hoặc trong điều kiện khắc nghiệt, có thể không chỉ để diễn tập còn mục đích chiến thuật).
  • Training march (n): Cuộc hành quân huấn luyện (cách gọi chung hơn cho các cuộc di chuyển đường dài trong huấn luyện).
Từ đồng nghĩa
  • Training hike: Cuộc hành quân huấn luyện (có thể dùng trong bối cảnh ít chính thức hơn).
  • Road march: Cuộc hành quân đường bộ (thuật ngữ quân sự tương tự).
route-march

The soldiers complete a route-march along the country road.

danh từ
  1. (quân sự) cuộc hành quân diễn tập