routemarch

routemarch

The soldiers complete a long routemarch through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc hành quân đường dài để huấn luyện: "routemarch" một cuộc hành quân kéo dài, thường được thực hiện bởi binh lính, nhằm mục đích rèn luyện thể lực kỹ năng di chuyển theo đội hình.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã hoàn thành cuộc hành quân đường dài 20 km trước bữa sáng.)
  • (Huấn luyện hành quân đường dài giúp binh lính xây dựng sức bền kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a routemarch": đang tham gia vào một cuộc hành quân huấn luyện.

    • The recruits were exhausted after being on a routemarch all day. (Các tân binh kiệt sức sau khi tham gia hành quân đường dài suốt cả ngày.)
  • "routemarch as a metaphor": trong ngữ cảnh ẩn dụ, "routemarch" có thể chỉ một hành trình dài mệt mỏi.

    • The project felt like a routemarch through endless paperwork. (Dự án này giống như một cuộc hành quân đường dài xuyên qua đống giấy tờ vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Route march (cụm danh từ): cách viết tách rời, mang cùng nghĩa.
    • The army scheduled a route march for the new recruits. (Quân đội đã lên lịch một cuộc hành quân đường dài cho các tân binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Forced march: hành quân cưỡng bức, nhấn mạnh tốc độ cường độ.
  • Training march: hành quân huấn luyện, tập trung vào mục đích rèn luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March out: hành quân ra ngoài, khởi hành.
    • The troops marched out at dawn for their routemarch. (Quân đội hành quân ra ngoài lúc bình minh cho cuộc hành quân đường dài của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng, không theo khuôn mẫu (không liên quan trực tiếp đến "routemarch" nhưng thành ngữ phổ biến trong bối cảnh quân sự).
    • He always marches to his own drum, even during a routemarch. (Anh ấy luôn hành động theo cách riêng của mình, ngay cả trong một cuộc hành quân đường dài.)

Từ gần giống

Từ chứa "routemarch"