routine-minded
/ru:'ti:n'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có óc thủ cựu, quen làm theo lề thói cũ: Chỉ người có tư duy cứng nhắc, chỉ thích và tuân theo những thói quen, quy trình hoặc cách làm cũ kỹ, không muốn thay đổi hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is so routine-minded that he eats the same breakfast every day for years. (Anh ấy có óc thủ cựu đến mức ăn cùng một bữa sáng mỗi ngày trong nhiều năm.)
- A routine-minded approach to problem-solving often misses innovative solutions. (Một cách tiếp cận quen theo lề thói cũ trong giải quyết vấn đề thường bỏ lỡ các giải pháp sáng tạo.)
- The manager's routine-minded attitude stifled new ideas in the department. (Thái độ có óc thủ cựu của người quản lý đã bóp nghẹt những ý tưởng mới trong bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be routine-minded": có tư duy thủ cựu.
- The committee was criticized for being too routine-minded in its selection process. (Ủy ban bị chỉ trích vì có tư duy quá thủ cựu trong quy trình lựa chọn.)
"a routine-minded person": một người có óc thủ cựu.
- It's hard to introduce changes when you're dealing with a routine-minded person. (Thật khó để giới thiệu những thay đổi khi bạn đang đối phó với một người có óc thủ cựu.)
Biến thể và từ gần giống
Routine (n): thói quen, lề thói, quy trình thường lệ.
- She follows a strict daily routine. (Cô ấy tuân theo một thói quen hàng ngày nghiêm ngặt.)
Minded (hậu tố tạo tính từ): có đầu óc, có tư tưởng (thường kết hợp với một danh từ hoặc tính từ khác).
- Open-minded: cởi mở.
- Narrow-minded: hẹp hòi.
Từ đồng nghĩa
- Conservative: bảo thủ.
- Conventional: theo thông lệ, quy ước.
- Set in one's ways: cứng nhắc, khó thay đổi thói quen.
Từ trái nghĩa
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Open-minded: cởi mở.
- Flexible: linh hoạt.
- Progressive: tiến bộ.
tính từ
- có óc thủ cựu, quen làm theo lề thói cũ