rouvraie

Học thuật
Thân thiện
rouvraie

Une rouvraie s'étend au pied de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi trồng sồi dẻ: Một khu vực, thườngmột khu rừng hoặc một phần đất, nơi cây sồi dẻ (một loại cây gỗ sồi thuộc chi Quercus, cụ thểQuercus petraea hoặc Quercus robur) được trồng hoặc mọc tự nhiên thành một quần thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rouvraie s'étend sur plusieurs hectares. (Khu rừng sồi dẻ trải dài trên nhiều héc-ta.)
    • Ils se promènent souvent dans la vieille rouvraie. (Họ thường đi dạo trong khu rừng sồi dẻ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une rouvraie séculaire": một khu rừng sồi dẻ lâu đời, tồn tại qua nhiều thế kỷ.
    • Cette rouvraie séculaire abrite une biodiversité remarquable. (Khu rừng sồi dẻ lâu đời nàynơi cư trú của một sự đa dạng sinh học đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouvre (danh từ giống đực): cây sồi dẻ.

    • Le chêne rouvre est une espèce commune en Europe. (Cây sồi dẻmột loài phổ biếnchâu Âu.)
  • Chênaie (danh từ giống cái): nơi trồng sồi, rừng sồi (nói chung cho các loài sồi).

    • La chênaie peut inclure différentes espèces de chênes. (Rừng sồi có thể bao gồm nhiều loài sồi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bois de rouvres: rừng sồi dẻ (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Forêt de chênes rouvres: rừng sồi dẻ.
rouvraie

Une rouvraie s'étend au pied de la colline.

danh từ giống cái
  1. nơi trồng sồi dẻ