row-de-dow
/'raudi'dau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự om sòm, sự ồn ào, sự huyên náo: "row-de-dow" dùng để chỉ một tình huống hoặc âm thanh gây ra sự náo động, ầm ĩ, thường là hỗn loạn và không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children's argument caused quite a row-de-dow in the classroom. (Cuộc cãi vã của lũ trẻ đã gây ra một sự om sòm khá lớn trong lớp học.)
- What's all this row-de-dow about? Can everyone please calm down? (Tất cả sự ồn ào huyên náo này là về cái gì vậy? Mọi người làm ơn bình tĩnh lại được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make/kick up a row-de-dow": gây ra một sự om sòm, làm ầm lên.
- The fans kicked up a tremendous row-de-dow when the referee made a bad call. (Các cổ động viên đã gây ra một sự om sòm khủng khiếp khi trọng tài đưa ra quyết định tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Row (n, thông dụng hơn): cuộc cãi vã ồn ào, sự om sòm.
- They had a terrible row last night. (Họ đã có một cuộc cãi vã ồn ào kinh khủng tối qua.)
Từ đồng nghĩa
- Commotion: sự náo động, sự huyên náo.
- Ruckus: sự ồn ào, sự náo loạn.
- Hullabaloo: sự ồn ào, sự om sòm (thường do phản đối hoặc phấn khích).
Lưu ý
- "Row-de-dow" là một từ ít phổ biến và có tính chất hơi cổ hoặc trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "row" hay "commotion". Nó thường được dùng để mô tả một sự ồn ào có phần lộn xộn và hỗn độn.
danh từ
- sự om sòm, sự ồn ào, sự huyên náo