rowing boat

rowing boat

A family rows a small rowing boat across a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: Thuyền chèo tay, thuyền được đẩy đi bằng mái chèo (oars) thay vì động cơ hoặc buồm.

dụ sử dụng
  • (Họ thuê một chiếc thuyền chèo tay nhỏ để khám phá hồ.)
  • (Một chiếc thuyền chèo tay rất thích hợp cho một buổi chiều yên tĩnh trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the same rowing boat": (thành ngữ) ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn, cùng chung số phận.
    • We are all in the same rowing boat during this economic crisis. (Tất cả chúng ta đềutrong cùng một hoàn cảnh khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế này.)
  • "to row a rowing boat": chèo một chiếc thuyền chèo tay.
    • He learned to row a rowing boat when he was a child. (Anh ấy học cách chèo một chiếc thuyền chèo tay khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowing (danh từ): môn thể thao chèo thuyền.
    • Rowing is a popular Olympic sport. (Chèo thuyền một môn thể thao Olympic phổ biến.)
  • Rowboat (danh từ): từ đồng nghĩa với "rowing boat" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • We took a small rowboat across the river. (Chúng tôi đã đưa một chiếc thuyền chèo nhỏ qua sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyền chèo tay: bản dịch trực tiếp, chỉ cùng loại thuyền.
  • Thuyền mái chèo: nhấn mạnh vào bộ phận mái chèo.
  • Thuyền đua (trong thể thao): dùng khi nói về thuyền chèo trong thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Row out: chèo thuyền ra xa.
    • They rowed out to the middle of the lake. (Họ chèo thuyền ra giữa hồ.)
  • Row back: chèo thuyền lùi lại (cũng có nghĩa bóng rút lại ý kiến).
    • He rowed back to the shore. (Anh ấy chèo thuyền trở lại bờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To rock the boat: (thành ngữ) gây rắc rối, làm mất ổn định tình hình.
    • Don't rock the boat; everything is fine. (Đừng gây rắc rối; mọi thứ đều ổn.)
  • To be in the same boat: (thành ngữ) ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn (tương tự "rowing boat" ở trên).

Từ gần giống

Từ chứa "rowing boat"