rowing-boat

/'roubout/ Cách viết khác : (rowing-boat) /'roubout/
Học thuật
Thân thiện
rowing-boat

A family rows a rowing-boat across a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền mái chèo: Một loại thuyền nhỏ, thường hẹp nhẹ, được thiết kế để di chuyển bằng sức người sử dụng mái chèo. Loại thuyền này thường không động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We rented a rowing-boat to explore the calm lake. (Chúng tôi thuê một chiếc thuyền mái chèo để khám phá mặt hồ phẳng lặng.)
    • The fisherman used a small rowing-boat to get to his fishing spot. (Người ngư dân dùng một chiếc thuyền chèo nhỏ để đến điểm đánh cá của mình.)
    • Learning to balance a rowing-boat takes some practice. (Học cách giữ thăng bằng cho một chiếc thuyền mái chèo cần một chút luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao hoặc đánh cá truyền thống, để phân biệt với các loại thuyền động cơ (motorboat) hoặc thuyền buồm (sailboat).
Biến thể từ gần giống
  • Rowboat (n): Cách viết khác phổ biến hơn, cùng nghĩa với "rowing-boat".
  • Dinghy (n): Một loại thuyền nhỏ, thường thuyền cứu hộ hoặc thuyền phụ của tàu lớn, có thể thuyền chèo hoặc mái.
  • Canoe (n): Xuồng, một loại thuyền nhỏ, hẹp thường nhọnhai đầu, được chèo bằng tay.
  • Skiff (n): Một loại thuyền chèo nhỏ, nhẹ, thường dùng cho một người.
Từ đồng nghĩa
  • Rowboat: Thuyền chèo.
  • Oar-powered boat: Thuyền dùng sức chèo.
rowing-boat

A family rows a rowing-boat across a calm lake.

danh từ
  1. thuyền mái chèo