royal line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng dõi hoàng gia: "royal line" chỉ một chuỗi các thành viên trong cùng một gia đình cai trị, thường là vua, nữ hoàng, hoàng tử, công chúa, nối tiếp nhau qua các thế hệ.
- Triều đại: Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ một triều đại cụ thể, tập hợp tất cả những người thuộc hoàng tộc trong một giai đoạn lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng dõi hoàng gia Anh có một lịch sử lâu dài bắt đầu từ William Kẻ chinh phục.)
- (Cô ấy là hậu duệ trực tiếp của dòng dõi hoàng gia Pháp.)
- (Đám cưới có sự tham dự của các thành viên trong dòng dõi hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to continue the royal line": tiếp nối dòng dõi hoàng gia (thường nói về việc sinh con nối dõi).
- The king married to ensure the continuation of the royal line. (Nhà vua kết hôn để đảm bảo sự tiếp nối của dòng dõi hoàng gia.)
"to be of royal line": thuộc về dòng dõi hoàng gia.
- Many nobles claim to be of royal line, but few can prove it. (Nhiều quý tộc tuyên bố thuộc dòng dõi hoàng gia, nhưng ít người có thể chứng minh điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
Royalty (danh từ): các thành viên hoàng gia nói chung, hoặc địa vị hoàng gia.
- The wedding was attended by royalty. (Đám cưới có sự tham dự của các thành viên hoàng gia.)
Royal blood (cụm danh từ): dòng máu hoàng tộc, chỉ người có quan hệ huyết thống với hoàng gia.
- He has royal blood in his veins. (Anh ấy có dòng máu hoàng tộc trong huyết quản.)
Từ đồng nghĩa
- Dynasty: triều đại, dòng họ cai trị.
- The Ming dynasty ruled China for centuries. (Triều đại nhà Minh cai trị Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.)
- Monarchy: chế độ quân chủ, hoặc gia đình hoàng gia.
- The British monarchy is one of the oldest in the world. (Chế độ quân chủ Anh là một trong những chế độ lâu đời nhất thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "royal line". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "descend from" (xuất thân từ) để nói về nguồn gốc dòng dõi.
- He descends from the royal line of Scotland. (Anh ấy xuất thân từ dòng dõi hoàng gia Scotland.)
Thành ngữ liên quan
- "Born to the purple": sinh ra trong hoàng tộc (ám chỉ địa vị cao quý ngay từ khi sinh ra).
- She was born to the purple, so she never had to worry about money. (Cô ấy sinh ra trong hoàng tộc, vì vậy cô ấy không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
