roystonea

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật thuộc họ Cau (Arecaceae): "roystonea" một chi thực vật một mầm, bao gồm các loài cọ lông nguồn gốc từ vùng Tây Ấn (Caribbean). Các loài trong chi này thường thân cao, thẳng, hình lông chim được trồng làm cảnh hoặc lấy quả.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ thuộc chi roystonea nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
  • (Nhiều khu vườn nhiệt đới trồng cây roystonea hùng vĩ giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roystonea regia": Loài điển hình của chi, thường được gọi là cọ hoàng gia (royal palm), thân trắng xám xanh đậm.

    • Roystonea regia is widely planted in urban landscapes across the tropics. (Cọ hoàng gia (Roystonea regia) được trồng rộng rãi trong cảnh quan đô thị trên khắp các vùng nhiệt đới.)
  • Phân loại thực vật: Trong sinh học, "roystonea" được dùng để chỉ toàn bộ chi, thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học.

    • The genus Roystonea comprises about 10 species of palms. (Chi Roystonea bao gồm khoảng 10 loài cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cọ hoàng gia (royal palm): Tên thông thường cho các loài trong chi Roystonea, đặc biệt Roystonea regia.

    • The royal palm is a symbol of tropical elegance. (Cọ hoàng gia biểu tượng của sự thanh lịch nhiệt đới.)
  • Cọ lông (feather palm): Thuật ngữ chỉ các loài cọ dạng lông chim, bao gồm cả roystonea.

    • Feather palms like roystonea are popular in botanical gardens. (Cọ lông như roystonea rất phổ biến trong các vườn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cọ Tây Ấn: Mô tả chung cho các loài cọ nguồn gốc từ Caribe.
  • Cọ hoàng gia: Tên gọi phổ biến cho loài Roystonea regia.
Các cụm từ liên quan
  • Roystonea oleracea: Một loài khác trong chi, thường được gọi là cọ bắp cải Caribe (Caribbean cabbage palm).

    • Roystonea oleracea produces edible palm hearts. (Roystonea oleracea sản xuất lõi cọ ăn được.)
  • Chi đơn loài (monotypic genus): Một số tài liệu trước đây cho rằng roystonea chi đơn loài, nhưng hiện nay đã được mở rộng.

    • Previously, Roystonea was considered a monotypic genus. (Trước đây, Roystonea được coi một chi đơn loài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Palm of the Caribbean": Thành ngữ không chính thức để chỉ các loài cọ đặc trưng của vùng Caribe, trong đó roystonea.
    • The roystonea is often called the palm of the Caribbean due to its prevalence. (Cây roystonea thường được gọi là cọ của vùng Caribe sự phổ biến của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roystonea
A tall roystonea palm sways gently in the tropical breeze.