rubéfaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự sung huyết da: Hiện tượng da trở nên đỏ ửng do sự gia tăng lượng máu lưu thông ở các mao mạch bề mặt, thường là phản ứng với kích ứng, viêm nhiễm hoặc một số tác nhân vật lý/hóa học.
- (Địa chất, Địa lý) Sự hóa đỏ (của đất): Quá trình đất đá chuyển sang màu đỏ, thường do sự tích tụ hoặc oxy hóa các hợp chất sắt (như oxit sắt) trong đất trầm tích.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- La rubéfaction de la peau est un symptôme courant de l'érythème. (Sự sung huyết da là một triệu chứng phổ biến của chứng ban đỏ.)
- L'application de ce baume peut provoquer une légère rubéfaction. (Việc thoa thuốc mỡ này có thể gây ra một sự sung huyết da nhẹ.)
Trong địa chất:
- La rubéfaction des sols dans cette région est due à une forte teneur en oxyde de fer. (Sự hóa đỏ của đất ở vùng này là do hàm lượng oxit sắt cao.)
- Les géologues étudient les processus de rubéfaction dans les sédiments anciens. (Các nhà địa chất nghiên cứu các quá trình hóa đỏ trong các trầm tích cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rubéfaction cutanée": Sự sung huyết da, cụm từ chuyên môn nhấn mạnh vị trí xảy ra trên da.
- Le traitement a pour effet secondaire une rubéfaction cutanée temporaire. (Phương pháp điều trị có tác dụng phụ là gây sung huyết da tạm thời.)
"Rubéfaction latéritique": Sự hóa đỏ laterit, chỉ quá trình hình thành đất đỏ laterit giàu sắt và nhôm.
- La rubéfaction latéritique est caractéristique des climats tropicaux. (Sự hóa đỏ laterit là đặc trưng của khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Rubéfiant (adj): Có tính chất gây đỏ, gây sung huyết (thường dùng trong y học/dược học).
- Un agent rubéfiant (Một tác nhân gây sung huyết).
Érythème (n.m): Chứng đỏ da, ban đỏ - một thuật ngữ y học gần nghĩa nhưng thường chỉ tình trạng da đỏ do viêm.
- Rougeur (n.f): Vết đỏ, sự đỏ da - từ thông dụng hơn, có thể chỉ hiện tượng đỏ da nói chung, không nhất thiết mang tính chuyên môn như "rubéfaction".
Từ đồng nghĩa
- Hyperémie (n.f): (Y học) Chứng sung huyết, tăng lượng máu cục bộ.
- Rougeoiement (n.m): (Ít dùng) Sự ửng đỏ, có thể dùng trong cả hai ngữ cảnh nhưng kém chuyên môn hơn.
Các cụm từ liên quan
- Provoquer une rubéfaction: Gây ra sự sung huyết/sự hóa đỏ.
- Zone de rubéfaction: Khu vực bị hóa đỏ (địa chất) hoặc vùng da bị sung huyết (y học).
danh từ giống cái
- (y học) sự sung huyết da
- (địa chất, địa lý) sự hóa đỏ (của đất, do tích hợp chất sắt)