rub-stone

/'rʌbstoun/
Học thuật
Thân thiện
rub-stone

A craftsman sharpens a blade on a rub-stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mài: Một loại đá tự nhiên hoặc nhân tạo bề mặt thô ráp, được sử dụng để mài sắc, làm nhẵn hoặc đánh bóng bề mặt của một vật khác bằng cách cọ xát (rubbing).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter sharpened his chisel on a smooth rub-stone. (Người thợ mài sắc cái đục của mình trên một hòn đá mài nhẵn.)
    • Ancient people used a rub-stone to sharpen their tools. (Người xưa dùng đá mài để mài sắc công cụ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a rub-stone": dùng thứ đó như một công cụ để mài giũa hoặc cải thiện.
    • He used his difficult experiences as a rub-stone to polish his character. (Anh ấy đã dùng những trải nghiệm khó khăn như một hòn đá mài để gọt giũa tính cách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Whetstone (n): đá mài (thường dùng để mài dao, kéo).
  • Grindstone (n): đá mài lớn, thường hình tròn quay được.
  • Abrasive stone (n): đá mài, đá nhám (thuật ngữ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Sharpening stone: đá mài.
  • Honing stone: đá mài giũa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành với "rub-stone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "rub-stone")

rub-stone

A craftsman sharpens a blade on a rub-stone.

danh từ
  1. đá mài