rubber boot
Danh từ: Ủng cao su - "Rubber boot" là một loại giày ống cao, được làm hoàn toàn từ cao su. Chúng thường được thiết kế để chống thấm nước, bảo vệ chân khỏi bùn đất, nước mưa, hoặc các điều kiện ẩm ướt. Loại ủng này thường được sử dụng trong nông nghiệp, đánh cá, dọn dẹp vệ sinh, hoặc khi trời mưa.
- (Tôi mang ủng cao su vào trước khi ra vườn.)
- (Người đánh cá mang ủng cao su để giữ chân khô ráo khi đứng dưới sông.)
- (Trẻ em thường mang ủng cao su để chơi trong các vũng nước sau mưa.)
"to pull on one's rubber boots": xỏ ủng cao su vào.
- He quickly pulled on his rubber boots and ran outside to check the flooded basement. (Anh ấy nhanh chóng xỏ ủng cao su vào và chạy ra ngoài để kiểm tra tầng hầm bị ngập.)
"rubber boots" trong văn hóa: Ở các nước có khí hậu mưa nhiều (như Anh, Canada), "rubber boots" còn được gọi thân mật là "wellies" (viết tắt của Wellington boots).
Wellies (danh từ, không chính thức): từ lóng chỉ ủng cao su, phổ biến ở Anh.
- Don't forget your wellies; it's raining cats and dogs! (Đừng quên ủng cao su của bạn; trời đang mưa như trút nước!)
Rain boot (danh từ): giày ống chống mưa, có thể làm từ nhiều chất liệu khác ngoài cao su.
- Wading boot (danh từ): ủng lội nước, thường dùng trong câu cá.
- Wellington boot (danh từ): ủng Wellington, tên gọi chính thức và lịch sự hơn.
- Gum boot (danh từ, chủ yếu dùng ở Anh, Úc): ủng cao su.
- Galosh (danh từ, thường dùng ở Mỹ): bao giày cao su, thường mang bên ngoài giày thường.
Pull on (động từ cụm): xỏ vào (ủng, giày).
- She pulled on her rubber boots before stepping into the muddy field. (Cô ấy xỏ ủng cao su vào trước khi bước vào cánh đồng lầy lội.)
Take off (động từ cụm): cởi ra.
- He took off his rubber boots at the door to avoid bringing mud inside. (Anh ấy cởi ủng cao su ở cửa để tránh mang bùn vào trong nhà.)
- "Fit like a rubber boot": vừa khít nhưng không thoải mái (thường nói về giày dép).
- These shoes fit like a rubber boot — they're waterproof but too tight. (Đôi giày này vừa khít như ủng cao su — chúng chống nước nhưng quá chật.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống