reprobate
/'reproubeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ đồi bại, kẻ vô lại: Một người có đạo đức suy đồi, sống một cách trụy lạc và không có nguyên tắc đạo đức.
- Người bị ruồng bỏ (theo thần học): Trong tôn giáo, đặc biệt là thần học Calvin, chỉ người bị Chúa trời định trước là bị đày địa ngục.
Tính từ:
- Đồi bại, trụy lạc, vô đạo đức: Dùng để mô tả hành vi hoặc bản chất cực kỳ suy đồi và đáng lên án.
- Bị ruồng bỏ (theo thần học): Bị Chúa trời lên án và từ bỏ.
Ngoại động từ:
- Lên án, bài bác, chê bai gay gắt: Bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ và không chấp nhận một ai đó hoặc điều gì đó, coi là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
- (Thần học) Đày xuống địa ngục: (Ý nghĩa cổ, trang trọng) Hành động của Chúa trời khi kết tội và từ bỏ một linh hồn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was known around town as a drunken reprobate. (Hắn ta nổi tiếng khắp thị trấn là một tên vô lại nghiện rượu.)
- The preacher spoke of the fate of the reprobate. (Vị mục sư nói về số phận của những kẻ bị Chúa ruồng bỏ.)
Tính từ:
- He was expelled for his reprobate behavior. (Hắn bị đuổi học vì hành vi đồi bại của mình.)
- The novel explores the life of a reprobate aristocrat. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc đời của một quý tộc trụy lạc.)
Ngoại động từ:
- Society reprobates such cruel acts. (Xã hội lên án những hành động tàn ác như vậy.)
- The council reprobated the proposed law. (Hội đồng đã bác bỏ dự luật được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stand reprobate": Bị coi là đồi bại hoặc bị lên án.
- His actions caused him to stand reprobate in the eyes of the community. (Hành động của hắn khiến hắn bị cộng đồng coi là một kẻ đồi bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Reprobation (danh từ): Sự lên án gay gắt; sự ruồng bỏ (theo thần học).
- His proposal met with widespread reprobation. (Đề xuất của anh ta vấp phải sự lên án rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Degenerate (kẻ suy đồi/suy đồi), depraved (kẻ đồi bại/đồi bại), villain (tên gian ác), scoundrel (tên vô lại).
- Động từ: Condemn (lên án), denounce (tố cáo, lên án), censure (khiển trách).
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Saint (vị thánh), paragon (mẫu mực), virtuous (đức hạnh), righteous (ngay chính).
danh từ
- (tôn giáo) người bị Chúa đày xuống địa ngục
- người tội lỗi
- đồ vô lại; kẻ phóng đãng truỵ lạc
tính từ
- (tôn giáo) bị Chúa đày xuống địa ngục
- đầy tội lỗi
- vô lại; phóng đãng truỵ lạc
ngoại động từ
- chê bai, bài xích
- (tôn giáo) đày xuống địa ngục