rubbish-bin
/'rʌbiʃbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng rác: Một vật chứa, thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để đựng rác thải trong nhà hoặc nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please throw the empty bottle in the rubbish-bin. (Làm ơn hãy vứt chai rỗng vào thùng rác.)
- The rubbish-bin in the kitchen is full and needs to be emptied. (Thùng rác trong nhà bếp đã đầy và cần được đổ đi.)
- Public rubbish-bins are placed along the street for convenience. (Các thùng rác công cộng được đặt dọc theo phố để tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to line the rubbish-bin": lót túi vào trong thùng rác.
- It's easier to clean if you line the rubbish-bin with a plastic bag. (Sẽ dễ dàng vệ sinh hơn nếu bạn lót thùng rác bằng một túi ni-lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bin (n, viết tắt thông dụng): thùng, thùng rác.
- Throw it in the bin. (Vứt nó vào thùng đi.)
- Trash can (n, Mỹ): thùng rác.
- Wastebasket (n): thùng rác nhỏ (thường để trong văn phòng).
- Dustbin (n, Anh): thùng rác.
Từ đồng nghĩa
- Garbage can: thùng rác.
- Litter bin: thùng rác (công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rubbish-bin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rubbish-bin")