rubbish-heap
/'rʌbiʃhi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống rác: Một đống lớn các vật phế thải, rác thải được tập trung lại ở một nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Old furniture was thrown onto the rubbish-heap. (Đồ nội thất cũ bị vứt lên đống rác.)
- The children were warned not to play near the rubbish-heap. (Bọn trẻ được cảnh báo không được chơi gần đống rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to end up on the rubbish-heap": (nghĩa bóng) bị vứt bỏ, trở nên vô giá trị hoặc lỗi thời.
- Many old technologies quickly end up on the rubbish-heap of history. (Nhiều công nghệ cũ nhanh chóng bị vứt bỏ vào đống rác của lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubbish dump (n): bãi rác.
- Garbage heap (n): đống rác (cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Trash pile (n): đống rác (cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Refuse heap: đống rác.
- Midden: đống rác, đống đổ nát (thường có ý nghĩa khảo cổ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "rubbish-heap")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rubbish-heap")
danh từ
- đống rác