rubefacient

/,ru:bi'feiʃjənt/
Học thuật
Thân thiện
rubefacient

The athlete applies a rubefacient to his sore shoulder before practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc làm đỏ da: Một loại dược phẩm hoặc chất được dùng bên ngoài cơ thể (bôi ngoài da) với tác dụng chính gây xung huyết, làm cho da tại chỗ đó trở nên ửng đỏ.
    • Chất gây sung huyết ngoài da: Một chất đặc tính kích thích lưu thông máu cục bộ, dẫn đến hiện tượng da đỏ lên.
  2. Tính từ:

    • tính chất làm đỏ da: Dùng để mô tả một chất hoặc một tác động khả năng gây ra hiện tượng da trở nên đỏ ửng do xung huyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor applied a rubefacient to the patient's sore shoulder. (Bác sĩ đã bôi một loại thuốc làm đỏ da lên vai đau của bệnh nhân.)
    • Some traditional ointments act as rubefacients, increasing blood flow to the area. (Một số loại thuốc mỡ truyền thống tác dụng như chất làm đỏ da, làm tăng lưu lượng máu đến khu vực đó.)
  • Tính từ:

    • Mustard plaster has a strong rubefacient effect. (Cao tạt tác dụng làm đỏ da rất mạnh.)
    • The rubefacient properties of the cream help relieve muscle pain. (Đặc tính làm đỏ da của loại kem này giúp giảm đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền hiện đại: "Rubefacient" thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị tại chỗ nhằm giảm đau sâu trong bắp hoặc khớp bằng cách gây xung huyết bề mặt, từ đó làm phân tán cơn đau tăng cường chữa lành.
    • This liniment is valued for its counterirritant and rubefacient actions. (Loại thuốc xoa bóp này được đánh giá cao nhờ tác dụng gây kích ứng phản vệ làm đỏ da.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubefaction (danh từ): Sự làm đỏ da, hiện tượng da bị đỏ ửng do xung huyết.
    • The treatment aims to produce a mild rubefaction. (Phương pháp điều trị nhằm tạo ra một sự làm đỏ da nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Counterirritant (chất gây kích ứng phản vệ), vesicant (ở mức độ nhẹ hơn; chất làm phồng rộp da).
  • Tính từ: Erythematous (liên quan đến chứng đỏ da), reddening (làm đỏ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, dược học hoặc các liệu pháp trị liệu. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hơn từ ngữ thông dụng hàng ngày.
  • Tác dụng "rubefacient" một dạng của "counterirritation" (kích ứng phản vệ), nơi một kích thích nhẹ trên bề mặt da được tạo ra để làm giảm bớt cơn đaucác sâu hơn bên dưới.
rubefacient

The athlete applies a rubefacient to his sore shoulder before practice.

tính từ
  1. (y học) gây xung huyết da