rubefaction

/,ru:bi'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
rubefaction

The doctor noted the patient's rubefaction after applying the ointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xung huyết da: Trong y học, "rubefaction" chỉ hiện tượng da trở nên đỏ ửng do lưu lượng máu đến các mao mạch dưới da tăng lên. Đây thường một phản ứng của cơ thể với kích thích, nhiệt độ, hoặc một số chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The application of the liniment caused a mild rubefaction on the skin. (Việc bôi thuốc xoa đã gây ra một sự xung huyết da nhẹ.)
    • Rubefaction is a common side effect of some topical medications. (Xung huyết da một tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Therapeutic rubefaction": Sự xung huyết da với mục đích trị liệu.
    • Some traditional therapies rely on therapeutic rubefaction to relieve muscle pain. (Một số liệu pháp truyền thống dựa vào việc gây xung huyết da trị liệu để giảm đau .)
Biến thể từ gần giống
  • Rubefacient (danh từ): Chất gây xung huyết, thuốc làm đỏ da.
    • This ointment acts as a rubefacient. (Loại thuốc mỡ này hoạt động như một chất gây xung huyết.)
  • Rubefacient (tính từ): tính chất gây đỏ da.
    • It has a rubefacient effect. ( tác dụng gây đỏ da.)
Từ đồng nghĩa
  • Erythema: Ban đỏ, đỏ da (một thuật ngữ y học chung hơn cho tình trạng da đỏ).
  • Hyperaemia/Hyperemia: Chứng xung huyết, tăng lượng máu đến một cơ quan hoặc (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rubefaction" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rubefaction".)

rubefaction

The doctor noted the patient's rubefaction after applying the ointment.

danh từ
  1. (y học) sự xung huyết da