rubiaceous
/,ru:bi'eiʃəs/
Học thuậtThân thiện
A botanist examines a rubiaceous plant with opposite leaves and small flowers.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Cà phê: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Rubiaceae (họ Thiến thảo/Cà phê). Đây là một họ thực vật có hoa lớn, bao gồm nhiều loài có giá trị kinh tế và làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Coffea arabica is a rubiaceous plant. (Coffea arabica là một loài thực vật thuộc họ Cà phê.)
- The garden features several rubiaceous shrubs with fragrant flowers. (Khu vườn có vài loài cây bụi thuộc họ Cà phê với hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả đặc điểm hình thái, di truyền hoặc phân bố của các loài trong họ Rubiaceae.
- The rubiaceous flora of this region is remarkably diverse. (Hệ thực vật thuộc họ Cà phê ở khu vực này đa dạng một cách đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubiaceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật này.
- The Rubiaceae family includes coffee, gardenia, and cinchona. (Họ Rubiaceae bao gồm cây cà phê, cây dành dành và cây canh ki na.)
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Thiến thảo: Cách gọi khác bằng tiếng Việt cho cùng họ thực vật này.
A botanist examines a rubiaceous plant with opposite leaves and small flowers.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ cà phê