rubicelle

/'ru:bisel/
Học thuật
Thân thiện
rubicelle

Une femme porte un collier orné d'une rubicelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rubixen, rubicen: Một loại đá quý, một biến thể của spinel (spinen) màu vàng cam hoặc đỏ cam. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong ngành đá quý khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rubicelle est une pierre fine rare. (Rubixen là một loại đá bán quý hiếm.)
    • Cette bague est sertie d'une magnifique rubicelle orange. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên rubixen màu cam tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubace (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ cùng một loại đá quý.
    • Le joaillier a présenté une rubace exceptionnelle. (Người thợ kim hoàn đã giới thiệu một viên rubace đặc biệt.)
rubicelle

Une femme porte un collier orné d'une rubicelle.

danh từ giống cái
  1. như rubace