rubicundity

/,ru:bi'kɔnditi/
Học thuật
Thân thiện
rubicundity

The elderly gentleman's rubicundity was a sign of his good health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu đỏ, vẻ đỏ đắn, vẻ hồng hào: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm màu đỏ, đặc biệt màu đỏ hồng hào, khỏe mạnh trên da mặt, thường do sức khỏe tốt hoặc do thời tiết lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rubicundity of his cheeks suggested he had just come in from the cold. (Vẻ hồng hào trên đôi của anh ấy gợi ý rằng anh vừa từ ngoài trời lạnh vào.)
    • Her face had a healthy rubicundity that made her look very youthful. (Khuôn mặt ấy một vẻ hồng hào khỏe mạnh khiến trông rất trẻ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rubicundity of the dawn": Màu đỏ hồng của bình minh.

    • He painted the sky with the gentle rubicundity of the dawn. (Anh ấy vẽ bầu trời với màu đỏ hồng dịu dàng của bình minh.)
  • "A rubicundity of complexion": Vẻ mặt hồng hào.

    • The doctor noted the patient's returning rubicundity of complexion as a sign of recovery. (Bác sĩ ghi nhận vẻ mặt hồng hào trở lại của bệnh nhân như một dấu hiệu của sự hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubicund (adj): màu đỏ hồng, hồng hào (thường nói về mặt hoặc da).
    • He was a rubicund man with a cheerful smile. (Ông ấy một người đàn ông khuôn mặt hồng hào với nụ cười vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosiness: vẻ hồng hào.
  • Ruddiness: vẻ đỏ ửng, hồng hào.
  • Floridness: vẻ đỏ bừng, hồng hào (đôi khi mang nghĩa thái quá).
Từ trái nghĩa
  • Pallor: vẻ xanh xao, tái nhợt.
  • Paleness: sự nhợt nhạt.
rubicundity

The elderly gentleman's rubicundity was a sign of his good health.

danh từ
  1. màu đỏ, vẻ đỏ đắn, vẻ hồng hào