rubiette

Học thuật
Thân thiện
rubiette

La rubiette se perche sur une branche en chantant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chim cổ đỏ: Một loài chim nhỏ thuộc họ Đớp ruồi (Muscicapidae), bộ lông màu nâu ô liu đặc biệt có một mảng màu đỏ hoặc cam trên ngực mặt. Tên khoa họcErithacus rubecula.
    • (Động vật học) Chim đuôi đỏ: Một tên gọi khác cho cùng loài chim này, dựa trên một đặc điểm nhận dạng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'entends souvent chanter la rubiette dans mon jardin. (Tôi thường nghe thấy tiếng chim cổ đỏ hót trong vườn.)
    • La rubiette est un oiseau commun en Europe. (Chim đuôi đỏmột loài chim phổ biếnchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "rubiette" đôi khi được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho mùa đông hoặc sự cô đơn, đâyloài chim thường xuất hiện vào mùa lạnh có tiếng hót buồn.
Biến thể từ gần giống
  • Rouge-gorge (danh từ giống đực): Đâytên gọi thông dụng phổ biến hơn cho cùng loài chim này trong tiếng Pháp.
  • Rossignol (danh từ giống đực): Chim họa mi, một loài chim khác cũng nổi tiếng với tiếng hót.
Từ đồng nghĩa
  • Rouge-gorge: Chim cổ đỏ (tên gọi thông dụng).
  • Erithacus rubecula: Tên khoa học.
Lưu ý
  • Từ "rubiette" ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ thông dụng được biết đến rộng rãi hơn là "rouge-gorge".
rubiette

La rubiette se perche sur une branche en chantant.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim cổ đỏ
  2. (động vật học) chim đuôi đỏ