rubiginous

/ru:'bidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
rubiginous

The old garden gate had a rubiginous hue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu gỉ sắt, màu nâu đỏ của rỉ sắt: Mô tả một màu sắc giống như màu của sắt bị oxy hóa, thường màu nâu đỏ, nâu cam hoặc nâu vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old pipes left rubiginous stains on the wall. (Những đường ống để lại các vết bẩn màu gỉ sắt trên tường.)
    • The rubiginous hue of the autumn leaves reminded him of rusted metal. (Sắc màu gỉ sắt của những chiếc mùa thu khiến anh nhớ đến kim loại bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả học thuật: Từ này thường được dùng trong văn phong mô tả trang trọng, khoa học hoặc văn học để chỉ màu sắc một cách chính xác gợi hình.
    • The artist captured the rubiginous tones of the decaying industrial landscape. (Người họa sĩ đã nắm bắt được những tông màu gỉ sắt của cảnh quan công nghiệp đang tàn lụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubiginose (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "rubiginous".
  • Ferruginous (tính từ): chứa sắt hoặc màu của oxit sắt (gỉ sắt). Đây một từ đồng nghĩa chặt chẽ trong các ngữ cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Rusty: màu gỉ sắt. (Từ thông dụng hơn)
  • Ferruginous: (Như đã nêutrên)
  • Reddish-brown: Nâu đỏ. (Mô tả chung)
Từ trái nghĩa
  • Pristine: Nguyên , không vết bẩn.
  • Untarnished: Không bị xỉn màu, không bị ố.
  • Bright-colored: màu sắc tươi sáng.
rubiginous

The old garden gate had a rubiginous hue.

tính từ
  1. màu gỉ sắt