rubious

/'ru:biəs/
Học thuật
Thân thiện
rubious

The poet described her cheeks as rubious in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu ngọc đỏ, màu hồng ngọc: "rubious" một tính từ mang tính chất thơ ca, dùng để mô tả một màu sắc đỏ tươi, rực rỡ trong suốt giống như màu của viên ngọc ruby.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rubious glow of the setting sun painted the sky. (Ánh sáng đỏ ngọc của hoàng hôn nhuộm màu bầu trời.)
    • Her lips were rubious in the candlelight. (Đôi môi ấy màu hồng ngọc dưới ánh nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính nghệ thuật cao để tạo hình ảnh đẹp sang trọng, thay vì trong hội thoại thông thường.
    • The poet described the wine as having a rubious hue. (Nhà thơ miêu tả rượu vang sắc thái đỏ ngọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruby (n): ngọc ruby, hồng ngọc.
    • She wore a necklace with a large ruby. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ gắn một viên hồng ngọc lớn.)
  • Rubicund (adj): hồng hào (thường dùng để mô tả da mặt).
    • His face was rubicund from the cold wind. (Mặt anh ấy hồng hào gió lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruby-colored: màu ruby.
  • Crimson: đỏ thẫm.
  • Vermilion: đỏ son.
Từ trái nghĩa
  • Pallid: tái nhợt.
  • Colorless: không màu, nhợt nhạt.
rubious

The poet described her cheeks as rubious in the morning light.

tính từ
  1. (thơ ca) màu ngọc đỏ