rubriquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghi đề mục vào, đặt tiêu đề cho: Hành động viết hoặc thêm một tiêu đề, một đầu đề vào một văn bản, một tài liệu hoặc một phần của tài liệu đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'avocat a rubriqué chaque paragraphe du contrat. (Luật sư đã ghi đề mục cho từng đoạn của hợp đồng.)
- Il faut rubriquer les différentes sections de votre rapport. (Bạn cần phải đặt tiêu đề cho các phần khác nhau trong báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính chính thức, "rubriquer" thường được dùng để chỉ việc thêm các tiêu đề chính thức hoặc các mục phân loại vào một văn bản.
- Les articles de loi sont soigneusement rubriqués. (Các điều luật được ghi đề mục một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubrique (danh từ giống cái): mục, đề mục, tiêu đề.
- Cherchez cette information sous la rubrique "contacts". (Hãy tìm thông tin đó dưới mục "liên hệ".)
Từ đồng nghĩa
- Intituler: đặt tên, ghi đầu đề.
- Titrer: đặt tiêu đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- ghi đề mục vào