rubriquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghi đề mục vào, đặt tiêu đề cho: Hành động viết hoặc thêm một tiêu đề, một đầu đề vào một văn bản, một tài liệu hoặc một phần của tài liệu đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'avocat a rubriqué chaque paragraphe du contrat. (Luật sư đã ghi đề mục cho từng đoạn của hợp đồng.)
    • Il faut rubriquer les différentes sections de votre rapport. (Bạn cần phải đặt tiêu đề cho các phần khác nhau trong báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính chính thức, "rubriquer" thường được dùng để chỉ việc thêm các tiêu đề chính thức hoặc các mục phân loại vào một văn bản.
    • Les articles de loi sont soigneusement rubriqués. (Các điều luật được ghi đề mục một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubrique (danh từ giống cái): mục, đề mục, tiêu đề.
    • Cherchez cette information sous la rubrique "contacts". (Hãy tìm thông tin đó dưới mục "liên hệ".)
Từ đồng nghĩa
  • Intituler: đặt tên, ghi đầu đề.
  • Titrer: đặt tiêu đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. ghi đề mục vào