ruddock

/'rʌdək/
Học thuật
Thân thiện
ruddock

A ruddock perches on a garden fence, its red breast bright in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cổ đỏ: Một loài chim nhỏ thuộc họ Đớp ruồi (Muscicapidae), bộ lông màu nâu xám đặc biệt một mảng lông màu đỏ cam ở phần trước cổ ngực trên. Tên khoa học Erithacus rubecula.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A ruddock was singing in the garden. (Một con chim cổ đỏ đang hót trong vườn.)
    • The ruddock is a common sight in British woodlands. (Chim cổ đỏ một cảnh tượng phổ biếncác khu rừng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As cheerful as a ruddock": Vui vẻ, lạc quan như một chú chim cổ đỏ (thường dùng trong văn học hoặc cách nói cổ).
    • Despite the rain, she was as cheerful as a ruddock. (Bất chấp trời mưa, ấy vẫn vui vẻ lạc quan.)
Biến thể từ gần giống
  • European robin: Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho loài chim này.
  • Robin redbreast: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm ngoại hình.
Từ đồng nghĩa
  • Robin: Chim cổ đỏ (tên gọi thông dụng nhất).
  • Redbreast: Chim ngực đỏ (chỉ đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ "ruddock" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng phổ biến để chỉ loài chim này robin.
  • Trong văn học hoặc thơ ca cổ điển Anh, "ruddock" có thể xuất hiện.
ruddock

A ruddock perches on a garden fence, its red breast bright in the morning sun.

danh từ
  1. (động vật học) chim cổ đỏ