rudimentairement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sơ sài, một cách sơ sơ: Diễn tả một hành động được thực hiệnmức độ cơ bản nhất, đơn giản nhất, chỉ đủ để hoạt động hoặc hiểu được, không sự tinh tế, đầy đủ hay chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a expliqué le concept rudimentairement. (Anh ấy đã giải thích khái niệm một cách sơ sài.)
    • La cabane était rudimentairement construite avec des branches. (Căn lều được dựng lên một cách sơ sài bằng những cành cây.)
    • Je ne parle que rudimentairement l'italien. (Tôi chỉ nói tiếng Ý một cách sơ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hoặc mô tả: Dùng để nhấn mạnh tính chất còn thiếu sót, chưa hoàn chỉnh của một sự việc so với tiêu chuẩn mong đợi.
    • Le système est rudimentairement organisé. (Hệ thống được tổ chức một cách sơ sài.)
  • Trong so sánh: Thường ám chỉ một trạng thái ban đầu, nguyên thủy hoặc chưa phát triển.
    • Les outils de l'époque étaient rudimentairement façonnés. (Công cụ thời đó được tạo tác một cách thô sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudimentaire (tính từ): sơ sài, sơ đẳng, thô sơ.
    • une connaissance rudimentaire (kiến thức sơ đẳng)
  • Rudiment (danh từ): điều cơ bản, nguyênsơ đẳng; (sinh học) cơ quan thoái hóa.
    • les rudiments d'une langue (những điều cơ bản của một ngôn ngữ)
Từ đồng nghĩa
  • Sommairement: một cách sơ lược, qua loa.
  • Élémentairement: một cách sơ đẳng, cơ bản.
  • Grossièrement: một cách thô thiển, thô sơ (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Précisément: một cách chính xác.
  • Complètement: một cách đầy đủ, hoàn toàn.
  • Raffinément: một cách tinh tế, tinh xảo.
  • Minutieusement: một cách tỉ mỉ, chi tiết.
phó từ
  1. sơ sài; sơ sơ