rudiments
Danh từ số nhiều (thường dùng với mạo từ "the"): - Những kiến thức cơ bản, nguyên lý nền tảng của một lĩnh vực, kỹ năng hoặc môn học. "Rudiments" chỉ những yếu tố sơ đẳng, những khái niệm đầu tiên cần nắm vững trước khi có thể tiến xa hơn.
- (Anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về ngữ pháp trong năm học đầu tiên.)
- (Khóa học bao gồm những nguyên lý nền tảng của nấu ăn, như thái và luộc.)
- (Cô ấy đã nắm vững những kiến thức cơ bản về chơi piano chỉ sau vài buổi học.)
"the rudiments of [something]": cụm từ thông dụng nhất, nhấn mạnh vào phần cốt lõi, sơ khởi.
- The rudiments of mathematics include addition and subtraction. (Những kiến thức cơ bản của toán học bao gồm phép cộng và phép trừ.)
"rudiments" có thể mang nghĩa bóng, chỉ những yếu tố thô sơ, chưa hoàn thiện của một ý tưởng hay hệ thống.
- The rudiments of a new theory began to form in his mind. (Những yếu tố sơ khai của một lý thuyết mới bắt đầu hình thành trong tâm trí ông ấy.)
Rudiment (danh từ số ít): hiếm khi dùng, thường chỉ một yếu tố cơ bản đơn lẻ.
- This is a rudiment of good manners. (Đây là một yếu tố cơ bản của phép lịch sự.)
Rudimentary (tính từ): sơ đẳng, thô sơ, ở mức cơ bản.
- He has only a rudimentary understanding of physics. (Anh ấy chỉ có một sự hiểu biết sơ đẳng về vật lý.)
Basics: những điều cơ bản (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
- Let's start with the basics of gardening. (Hãy bắt đầu với những điều cơ bản về làm vườn.)
Fundamentals: những nguyên lý nền tảng (trang trọng, nhấn mạnh tính cốt lõi).
- The fundamentals of democracy are freedom and equality. (Những nguyên lý nền tảng của dân chủ là tự do và bình đẳng.)
ABCs: kiến thức cơ bản nhất (thường dùng cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu).
- She taught me the ABCs of sewing. (Cô ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản nhất về may vá.)
- "The rudiments of [something]" là cụm từ cố định duy nhất, không có phrasal verbs hay idioms phổ biến khác.
- Lưu ý: Không nhầm lẫn "rudiments" với "rudeness" (sự thô lỗ) – hai từ hoàn toàn khác nghĩa.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ có nhắc đến "rudiments"
