rue-raddy

/'ru:rædi/
Học thuật
Thân thiện
rue-raddy

A person uses a rue-raddy to pull a small cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây kéo quàng vai: Một loại dây được thiết kế để quàng qua vai, dùng để kéo hoặc di chuyển một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a rue-raddy to pull the heavy cart. (Người nông dân dùng một sợi dây kéo quàng vai để kéo chiếc xe bò nặng.)
    • A sturdy rue-raddy is essential for transporting logs in the forest. (Một sợi dây kéo quàng vai chắc chắn cần thiết để vận chuyển gỗ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attach the rue-raddy": gắn/móc dây kéo quàng vai vào.
    • Before moving the stone, he attached the rue-raddy securely. (Trước khi di chuyển tảng đá, anh ta đã gắn chắc dây kéo quàng vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tow rope (n): Dây kéo, dây cáp (thường dùng cho xe cộ).
  • Harness (n): Dây đai, bộ dây đeo (có thể bao gồm nhiều dây khóa, dùng để phân bổ lực).
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder strap for pulling: Dây đeo vai để kéo.
  • Dragline: Dây kéo lê.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lao động chân tay, nông nghiệp hoặc lâm nghiệp truyền thống. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
rue-raddy

A person uses a rue-raddy to pull a small cart.

danh từ
  1. dây kéo quàng vai (dây quàng vào vai để kéo vật )