rufous
/'ru:fəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung hung đỏ, đỏ hoe: Màu sắc nâu đỏ hoặc đỏ hung, thường dùng để mô tả màu lông của động vật hoặc màu tóc của người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird had beautiful rufous plumage. (Con chim có bộ lông màu hung đỏ rất đẹp.)
- He has a distinctive rufous beard. (Anh ấy có bộ râu màu đỏ hoe đặc trưng.)
- The fox's rufous coat blended with the autumn leaves. (Bộ lông hung đỏ của con cáo hòa lẫn với những chiếc lá mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "rufous" thường xuất hiện trong tên khoa học hoặc tên thông thường của nhiều loài chim và động vật để mô tả đặc điểm màu sắc chính của chúng.
- The Rufous Hummingbird is known for its vibrant color. (Chim ruồi họng đỏ nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rufescence (danh từ): Trạng thái hoặc đặc điểm có màu hung đỏ.
- Rufous-crowned (tính từ ghép): Có mào/đỉnh đầu màu hung đỏ (thường dùng trong tên chim).
- Rufous-tailed (tính từ ghép): Có đuôi màu hung đỏ (thường dùng trong tên chim).
Từ đồng nghĩa
- Reddish-brown: nâu đỏ.
- Auburn: nâu vàng hoe (thường dùng cho tóc).
- Tawny: vàng nâu, nâu vàng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rufous" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc mô tả mang tính chất chuyên môn, trang trọng. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "nâu đỏ" hoặc "đỏ hoe" thay thế.
- Màu sắc này thường gắn liền với hình ảnh mùa thu, lông thú hoặc tóc người.