rug beater

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ đánh bụi thảm: "rug beater" một dụng cụ dùng để đánh bụi ra khỏi thảm hoặc thảm trải sàn. Dụng cụ này thường hình dạng như một cái vợt hoặc một thanh dẹt, được làm từ kim loại, mây, hoặc nhựa, với tay cầm dài để người dùng có thể vung mạnh vào thảm nhằm loại bỏ bụi bẩn.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã dùng một cái dụng cụ đánh bụi thảm để làm sạch thảm vào mỗi Chủ nhật.)
  • (Cái dụng cụ đánh bụi thảm cổ được làm từ mây đan tay cầm bằng gỗ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a rug beater": sử dụng dụng cụ đánh bụi thảm để làm sạch.
    • Before the invention of vacuum cleaners, people used a rug beater to remove dust. (Trước khi máy hút bụi được phát minh, người ta dùng dụng cụ đánh bụi thảm để loại bỏ bụi.)
  • "a traditional rug beater": một dụng cụ đánh bụi thảm truyền thống, thường được làm thủ công.
    • The museum displayed a traditional rug beater from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một dụng cụ đánh bụi thảm truyền thống từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet beater (danh từ): dụng cụ đánh bụi thảm, tương tự "rug beater" nhưng thường dùng cho thảm trải sàn lớn hơn.
    • The carpet beater was hung on the wall as a decorative item. (Cái dụng cụ đánh bụi thảm được treo trên tường như một vật trang trí.)
  • Dust beater (danh từ): dụng cụ đánh bụi nói chung, có thể dùng cho nhiều loại đồ vật.
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ đập thảm: cách gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh hành động đập mạnh.
  • Vợt đánh bụi: mô tả hình dạng giống vợt của dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rug beater".

Thành ngữ liên quan
  • "to beat the dust out of something": đánh bụi ra khỏi thứ đó, thường dùng để mô tả hành động với "rug beater".
    • She beat the dust out of the old rug with a rug beater. ( ấy đã đánh bụi ra khỏi tấm thảm bằng dụng cụ đánh bụi thảm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rug beater
A woman uses a rug beater to clean a rug hanging over a clothesline.