recapture

/'ri:'kæptʃə/
Học thuật
Thân thiện
recapture

The soldiers recapture the fort after a fierce battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bắt lại, sự chiếm lại: Hành động giành lại quyền kiểm soát hoặc sở hữu một thứ đó đã từng bị mất, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
    • Khoản thu hồi (lợi nhuận): Trong tài chính, đây có thể khoản lợi nhuận bị chính phủ thu hồi vượt quá mức quy định.
  2. Ngoại động từ:

    • Bắt lại, chiếm lại: Hành động giành lại quyền kiểm soát đối với một người, địa điểm hoặc vật đã bị mất.
    • Lấy lại, tái hiện lại: Hành động tái tạo hoặc cảm nhận lại một cảm xúc, bầu không khí, ý tưởng hoặc trải nghiệm từ quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The recapture of the city was a major victory. (Việc tái chiếm thành phố một chiến thắng lớn.)
    • The film is a nostalgic recapture of 1980s youth culture. (Bộ phim sự tái hiện đầy hoài niệm về văn hóa giới trẻ thập niên 80.)
  • Ngoại động từ:

    • Government troops moved to recapture the strategic town. (Quân đội chính phủ tiến quân để tái chiếm thị trấn chiến lược.)
    • The old song recaptured the joy of their first meeting. (Bài hát đã gợi lại niềm vui của cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ.)
    • The company aims to recapture its leading market share. (Công ty nhắm mục tiêu giành lại thị phần dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recapture the magic/moment": Tái tạo lại sự kỳ diệu hoặc khoảnh khắc đặc biệt từ quá khứ.

    • The sequel failed to recapture the magic of the original film. (Phần tiếp theo đã thất bại trong việc tái hiện sự kỳ diệu của bộ phim gốc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp /tài chính: Chỉ việc chính phủ thu hồi lợi nhuận vượt mức.

    • The tax includes a provision for the recapture of excess depreciation. (Luật thuếđiều khoản về việc thu hồi phần khấu hao vượt mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Capture (v): Bắt giữ, chiếm lấy (lần đầu tiên).
  • Retake (v): Chiếm lại, thi lại (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh quân sự hoặc thi cử).
  • Reclaim (v): Đòi lại, khôi phục (đất đai, quyền lợi).
Từ đồng nghĩa
  • Retake: Chiếm lại.
  • Regain: Lấy lại, giành lại (quyền kiểm soát, vị trí).
  • Recover: Khôi phục, lấy lại.
  • Recreate: Tái tạo, tái hiện (đối với cảm xúc, bầu không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "recapture". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recapture" một cách cố định.)

recapture

The soldiers recapture the fort after a fierce battle.

danh từ
  1. sự bắt lại (một tù binh)
  2. việc đoạt lại (giải thưởng...)
  3. người bị bắt lại; vật đoạt lại được
ngoại động từ
  1. bắt lại (một tù binh)
  2. đoạt lại (giải thưởng...)

Từ đồng nghĩa