rugbyman

danh từ giống đực
  1. (số nhiều rugbymen) (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bầu dục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rugbyman"

rugbyman
Un rugbyman porte le ballon ovale sur le terrain.