rugbyman

Học thuật
Thân thiện
rugbyman

Un rugbyman porte le ballon ovale sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu thủ bóng bầu dục: Người chơi môn thể thao bóng bầu dục, một môn thể thao đồng đội với bóng hình bầu dục, phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Anh Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce rugbyman est célèbre pour sa vitesse. (Cầu thủ bóng bầu dục này nổi tiếng tốc độ của anh ấy.)
    • Plusieurs rugbymen français jouent dans des clubs étrangers. (Nhiều cầu thủ bóng bầu dục Pháp chơi cho các câu lạc bộ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rugbyman professionnel": một cầu thủ bóng bầu dục chuyên nghiệp.

    • Il est devenu rugbyman professionnel à l'âge de vingt ans. (Anh ấy đã trở thành cầu thủ bóng bầu dục chuyên nghiệptuổi hai mươi.)
  • "La carrière d'un rugbyman": sự nghiệp của một cầu thủ bóng bầu dục.

    • La carrière d'un rugbyman est souvent assez courte. (Sự nghiệp của một cầu thủ bóng bầu dục thường khá ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugby (danh từ giống đực): môn bóng bầu dục.

    • Le rugby est un sport très physique. (Bóng bầu dụcmột môn thể thao rất mạnh mẽ về thể chất.)
  • Joueur de rugby (danh từ giống đực): cầu thủ bóng bầu dục (cách diễn đạt thông thường khác).

    • C'est un joueur de rugby talentueux. (Đómột cầu thủ bóng bầu dục tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de rugby: cầu thủ bóng bầu dục.
Lưu ý
  • Số nhiều: Danh từ "rugbyman" dạng số nhiều bất quy tắcrugbymen.
    • Les rugbymen s'entraînent dur. (Các cầu thủ bóng bầu dục đang tập luyện chăm chỉ.)
  • Từ nàymột từ mượn từ tiếng Anh ("rugby" + "man") được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao báo chí.
rugbyman

Un rugbyman porte le ballon ovale sur le terrain.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều rugbymen) (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bầu dục

Từ có nhắc đến "rugbyman"