rugelach

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh rugelach: Một loại bánh ngọt nhỏ, nguồn gốc từ ẩm thực Do Thái (Đông Âu), được làm từ bột nhào phô mai kem (cream cheese) cuộn tròn với nhiều loại nhân khác nhau như nho khô, quả óc chó, quế, --la, hoặc mứt . Bánh thường hình lưỡi liềm hoặc cuộn tròn, giòn bên ngoài mềm bên trong.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một hộp bánh rugelach từ tiệm bánh cho bữa tiệc lễ hội.)
  • ( tôi làm món bánh rugelach ngon nhất với mứt quả óc chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy rugelach": thưởng thức bánh rugelach, thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc ẩm thực.

    • During Hanukkah, families often enjoy rugelach as a traditional treat.
      (Trong dịp Hanukkah, các gia đình thường thưởng thức bánh rugelach như một món ăn truyền thống.)
  • "homemade rugelach": bánh rugelach tự làm tại nhà, nhấn mạnh tính thủ công tươi ngon.

    • She brought homemade rugelach to the office potluck.
      ( ấy mang bánh rugelach tự làm đến bữa tiệc mang đồ ăn chung tại văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugelach (n): dạng số nhiều, bánh thường được làm thành nhiều cái nhỏ.

    • The rugelach were gone within minutes at the party.
      (Những chiếc bánh rugelach đã hết sạch trong vòng vài phút tại bữa tiệc.)
  • Rugelach-like (adj): giống như bánh rugelach (dùng để so sánh).

    • The pastry had a rugelach-like shape but different filling.
      (Chiếc bánh ngọt hình dạng giống bánh rugelach nhưng nhân khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh cuộn kiểu Do Thái: dịch mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng dùng để giải thích cho người chưa biết.
    • Rugelach is often described as a Jewish-style rolled pastry.
      (Bánh rugelach thường được mô tả như một loại bánh cuộn kiểu Do Thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rugelach", đây danh từ chỉ món ăn cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rugelach". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, từ này có thể xuất hiện trong các câu nói về truyền thống:
- "Rugelach is the taste of home."
(Bánh rugelach hương vị của quê nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rugelach
A baker arranges freshly baked rugelach on a cooling rack.