rugination
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự róc xương: Hành động phẫu thuật cạo hoặc làm sạch bề mặt của một xương bị tổn thương, thường để loại bỏ mô chết hoặc nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La rugination est une procédure chirurgicale ancienne. (Sự róc xương là một thủ thuật phẫu thuật cổ điển.)
- Le chirurgien a procédé à la rugination de l'os infecté. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành róc xương cho phần xương bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technique de rugination": Kỹ thuật róc xương.
- Ce traité médical décrit une technique de rugination. (Luận văn y học này mô tả một kỹ thuật róc xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruginer (động từ): róc xương.
- Il faut ruginer l'os pour éliminer la nécrose. (Phải róc xương để loại bỏ phần hoại tử.)
Từ đồng nghĩa
- Curetage osseux: nạo xương.
- Décortication osseuse: bóc tách bề mặt xương.
Lưu ý
- Từ "rugination" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa lịch sử hoặc mô tả các kỹ thuật phẫu thuật cổ điển. Trong thực hành y học hiện đại, các thuật ngữ khác có thể được ưa dùng hơn.
danh từ giống cái
- (y học) sự róc xương