rugosity

/ru:'gɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
rugosity

The skin's rugosity increases with age.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nhăn nheo, sự gồ ghề: "Rugosity" chỉ trạng thái bề mặt không bằng phẳng, nhiều nếp nhăn, đường rãnh hoặc chỗ lồi lõm. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y học để mô tả bề mặt thô ráp, không trơn láng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rugosity of the ancient tree's bark was fascinating to study. (Tình trạng nhăn nheo của vỏ cây cổ thụ rất thú vị để nghiên cứu.)
    • Scientists measure the rugosity of coral reefs to assess their health. (Các nhà khoa học đo độ gồ ghề của các rạn san hô để đánh giá tình trạng sức khỏe của chúng.)
    • The rugosity of the skin increases with age. (Tình trạng nhăn nheo của da tăng lên theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface rugosity": Độ nhám bề mặt. Đây một thuật ngữ kỹ thuật dùng trong khí, địa chất hoặc sinh học để chỉ đặc tính thô ráp của một bề mặt.
    • The surface rugosity of the material affects its adhesive properties. (Độ nhám bề mặt của vật liệu ảnh hưởng đến đặc tính kết dính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rugose (tính từ): Nhăn nheo, nhiều nếp nhăn.
    • The rugose leaves help the plant retain moisture. (Những chiếc nhăn nheo giúp cây giữ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkliness: Tình trạng nhiều nếp nhăn.
  • Roughness: Độ nhám, sự thô ráp.
  • Corrugation: Tình trạng sóng, gợn.
Từ trái nghĩa
  • Smoothness: Độ trơn láng, sự bằng phẳng.
  • Evenness: Sự bằng phẳng, đều đặn.
rugosity

The skin's rugosity increases with age.

danh từ
  1. tình trạng nhăn nheo