ruineusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sạt nghiệp, một cách phá sản: "ruineusement" là một phó từ mô tả một hành động được thực hiện theo cách dẫn đến sự phá sản, sự sụp đổ tài chính hoặc sự hủy hoại hoàn toàn về kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a dépensé son argent ruineusement. (Anh ấy đã tiêu tiền một cách sạt nghiệp.)
- Vivre ruineusement mène à la faillite. (Sống một cách phá sản sẽ dẫn đến vỡ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dépenser ruineusement": tiêu xài một cách phung phí đến mức phá sản.
- La famille a dépensé ruineusement son héritage. (Gia đình đã tiêu xài gia tài một cách sạt nghiệp.)
"investir ruineusement": đầu tư một cách thất bại, dẫn đến mất trắng.
- Il a investi ruineusement dans ce projet. (Ông ấy đã đầu tư một cách phá sản vào dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Ruineux (tính từ): gây ra sự phá sản, rất tốn kém.
- Un procès ruineux. (Một vụ kiện tốn kém đến mức phá sản.)
Ruine (danh từ): sự phá sản, sự sụp đổ, tàn tích.
- La ruine de son entreprise. (Sự phá sản của doanh nghiệp của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Désastreusement: một cách thảm hại, một cách tai hại.
- Catastrophiquement: một cách thảm khốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến phó từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ruineusement".)