ruiniforme

Học thuật
Thân thiện
ruiniforme

Les rochers ruiniformes se dressent dans le désert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng phế tích: Từ này mô tả một đặc điểm địa chất hoặc địa hình hình dáng giống như tàn tích, phế tích của các công trình kiến trúc cổ đã đổ nát. thường được dùng để chỉ các khối đá, núi đá hoặc cảnh quan bị xói mòn tự nhiên tạo thành những hình thù kỳ lạ, trông như những lâu đài, tường thành hoặc cột đổ nát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paysage ruiniforme du désert est impressionnant. (Cảnh quan dạng phế tíchsa mạc thật ấn tượng.)
    • On peut observer des formations ruiniformes dans cette région calcaire. (Người ta có thể quan sát thấy những khối núi đá dạng phế tích trong vùng đá vôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa chất học, địa mạo học địa. mô tả một quá trình xói mòn tự nhiên đặc biệt.
    • L'érosion a sculpté une topographie ruiniforme. (Sự xói mòn đã tạc nên một địa hình dạng phế tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruiniformité (danh từ giống cái): đặc tính dạng phế tích.
    • La ruiniformité de ces rochers est due au vent. (Đặc tính dạng phế tích của những tảng đá này là do gió gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Érodé en forme de ruines: bị xói mòn thành dạng tàn tích.
  • Pittoresque (theo nghĩa địa chất): kỳ thú, hình thù lạ mắt (nhưng ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật, không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. được tạo thành từ hai phần: "ruine" (phế tích, tàn tích) hậu tố "-forme" ( dạng, hình thù).
ruiniforme

Les rochers ruiniformes se dressent dans le désert.

tính từ
  1. (địa chất, địa lý) () dạng phế tích

Từ gần giống