ruiniste

Học thuật
Thân thiện
ruiniste

Un ruiniste peint une ancienne arche de pierre dans un paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa phế tích: Chỉ một họa chuyên vẽ hoặc phác họa những tàn tích, phế tích kiến trúc (như các tòa nhà đổ nát, di tích cổ xưa), đặc biệt phổ biến trong các phong trào nghệ thuật thế kỷ 18 19.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hubert Robert est un célèbre ruiniste du XVIIIe siècle. (Hubert Robert là một họa phế tích nổi tiếng của thế kỷ 18.)
    • Les tableaux des ruinistes évoquent souvent la mélancolie du temps qui passe. (Các bức tranh của những họa phế tích thường gợi lên nỗi u sầu của thời gian trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật phê bình nghệ thuật để phân loại một trường phái hoặc sở thích cụ thể.
  • Tác phẩm của một thường không chỉ mô tả cảnh vật mà còn mang tính triết lý, thể hiện sự suy tư về sự suy tàn, tính phù du của vinh quang hay sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên thời gian.
Biến thể từ gần giống
  • Ruine (danh từ giống cái): phế tích, tàn tích, sự đổ nát.
    • Les ruines du château sont impressionnantes. (Những tàn tích của lâu đài thật ấn tượng.)
  • Ruiné, ruinée (tính từ): bị phá hủy, đổ nát; hoặc bị phá sản.
    • Un bâtiment ruiné. (Một tòa nhà đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Peintre de ruines: họa vẽ phế tích (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
  • Artiste spécialisé dans les ruines: nghệ sĩ chuyên về phế tích.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến một danh từ chuyên ngành hẹp.
  • Không nhầm lẫn với các từ như "ruine" (danh từ) hay "ruiner" (động từ) có nghĩa rộng hơn về sự phá hủy hoặc phá sản.
ruiniste

Un ruiniste peint une ancienne arche de pierre dans un paysage.

danh từ
  1. họa phế tích