ruisselant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy ròng ròng, chảy thành dòng: Dùng để mô tả chất lỏng (thường là nước) chảy nhiều và liên tục.
- Đầm đìa, ướt sũng: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể bị ướt hoặc ẩm ướt do có nhiều chất lỏng (như mồ hôi, nước mưa) trên đó.
- (Văn học) Tràn trề, chan chứa: Dùng để mô tả một cảm xúc hoặc phẩm chất rất mãnh liệt và dồi dào.
- (Văn học) Lóng lánh, lấp lánh: Dùng để mô tả ánh sáng phản chiếu hoặc tỏa ra từ những bề mặt có nhiều chi tiết nhỏ, sáng bóng (như đá quý).
Ví dụ sử dụng
- Chảy ròng ròng:
- Après l'orage, les rochers étaient ruisselants d'eau. (Sau cơn bão, những tảng đá chảy ròng ròng nước.)
- Đầm đìa:
- Son visage était ruisselant de sueur après le marathon. (Khuôn mặt anh ấy đầm đìa mồ hôi sau cuộc chạy marathon.)
- Tràn trề (cảm xúc):
- Elle l'a accueilli d'un sourire ruisselant de tendresse. (Cô ấy đón anh với một nụ cười tràn trề sự trìu mến.)
- Lóng lánh:
- La couronne ruisselante de diamants étincelait sous les projecteurs. (Chiếc vương miện lóng lánh kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ruisselant de...": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "chảy đầy/tràn ngập/ngập tràn bởi...". Cụm từ này có thể đi với danh từ chỉ chất lỏng (nước, mồ hôi, máu) hoặc danh từ trừu tượng (niềm vui, ánh sáng, vẻ đẹp).
- Une façade ruisselante de lumière. (Một mặt tiền ngập tràn ánh sáng.)
- Un discours ruisselant d'éloquence. (Một bài diễn văn chan chứa sự hùng biện.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruisseler (động từ): chảy thành dòng, rỉ ra.
- La pluie ruisselle sur les vitres. (Mưa chảy thành dòng trên cửa kính.)
- Ruissellement (danh từ): sự chảy thành dòng, dòng chảy.
- Le ruissellement des eaux de pluie. (Dòng chảy của nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoulinant: nhỏ giọt, chảy ròng ròng (thường chỉ những giọt nhỏ).
- Inondé: ngập, tràn ngập.
- Imbibé: thấm đẫm.
- Étincelant: lấp lánh, lóng lánh (chỉ về ánh sáng).
Thành ngữ liên quan
- Être ruisselant de beauté: (Văn học) Tràn đầy vẻ đẹp, rực rỡ vẻ đẹp.
- La jeune mariée était ruisselante de beauté. (Cô dâu trẻ tràn đầy vẻ đẹp.)
tính từ
- chảy ròng ròng
- Eaux ruisselantesnước chảy ròng ròng
- đầm đìa
- Front ruisselant de sueurtrán đầm đìa mồ hôi
- (văn học) tràn trề
- Ruisselant de joietràn trề niềm vui
- (văn học) lóng láng
- Ruisselant de pierrerieslóng lánh ngọc