ruissellement

Học thuật
Thân thiện
ruissellement

L'eau de pluie forme un ruissellement dans la gouttière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng: Chỉ hiện tượng chất lỏng (thườngnước) chảy liên tục, thành nhiều dòng nhỏ trên một bề mặt.
    • Sự tràn trề (văn học): Cách nói hình tượng để diễn tả một thứ đó xuất hiện với số lượng lớn, dồi dào liên tục.
    • Sự lóng lánh (văn học): Cách nói hình tượng để diễn tả ánh sáng phản chiếu, lấp lánh từ nhiều điểm nhỏ, giống như những dòng nước nhỏ lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ruissellement des eaux de pluie a creusé des rigoles dans le chemin. (Nước mưa chảy thành dòng đã đào thành những rãnh nhỏ trên con đường.)
    • Le ruissellement de lumière à travers les feuilles créait une ambiance magique. (Ánh sáng tràn trề xuyên qua những tán tạo nên một bầu không khí kỳ diệu.)
    • Le ruissellement des pierreries sur sa robe était éblouissant. (Sự lóng lánh của những viên ngọc trên chiếc váy của ấy thật lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théorie du ruissellement" (Kinh tế học): Lý thuyết kinh tế cho rằng lợi ích dành cho người giàu hoặc doanh nghiệp lớn cuối cùng sẽ "chảy xuống" (trickle down) đến tất cả các tầng lớp trong xã hội thông qua đầu tạo việc làm.
    • La théorie du ruissellement est souvent controversée. (Lý thuyết "chảy xuống" thường gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruisseler (động từ): chảy ròng ròng, chảy thành dòng.
    • L'eau ruisselle le long de la vitre. (Nước chảy ròng ròng dọc theo mặt kính.)
  • Ruisselant, e (tính từ): ướt sũng, đầy nước chảy.
    • Il est rentré, les cheveux ruisselants de pluie. (Anh ấy về nhà, mái tóc ướt sũng nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Écoulement: sự chảy, dòng chảy (nghĩa chung hơn, ít mang tính hình tượng như "ruissellement").
  • Dégoulinade: sự nhỏ giọt, chảy thành giọt (thường cho chất lỏng đặc hơn hoặc chảy chậm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ruissellement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ruissellement")

ruissellement

L'eau de pluie forme un ruissellement dans la gouttière.

danh từ giống đực
  1. sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng
    • Le ruissellement des eaux de pluie
      nước mưa chảy thành dòng
  2. (văn học) sự tràn trề
    • Ruissellement de lumière
      sự tràn trề ánh sáng
  3. (văn học) sự lóng lánh
    • Ruissellement de pierreries
      sự lóng lánh ngọc