rule book

Định nghĩa

Danh từ: "rule book" (sách quy tắc) một tập hợp các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được quy định, dựa trên đó các quyết định được đưa ra. thường được dùng trong các tổ chức, thể thao, hoặc bối cảnh chính thức để chỉ các hướng dẫn hành xử hoặc vận hành.

dụ sử dụng
  • (Trọng tài đã tham khảo sách quy tắc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • (Mọi nhân viên phải tuân thủ sách quy tắc của công ty một cách nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go by the rule book": tuân thủ đúng quy tắc, không làm sai lệch.
    • He always goes by the rule book, never bending the rules. (Anh ấy luôn tuân thủ đúng sách quy tắc, không bao giờ làm sai lệch quy tắc.)
  • "to throw the rule book out of the window": bỏ qua quy tắc, hành động tự do.
    • In an emergency, we may have to throw the rule book out of the window. (Trong trường hợp khẩn cấp, chúng tôi có thể phải bỏ qua sách quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rulebook (cách viết ghép, danh từ): cùng nghĩa với "rule book", thường dùng trong văn viết.
    • The new rulebook includes updates on safety procedures. (Sách quy tắc mới bao gồm các cập nhật về quy trình an toàn.)
  • Rule (danh từ): quy tắc, quy định.
    • The first rule of the game is to respect opponents. (Quy tắc đầu tiên của trò chơi tôn trọng đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Code of conduct: quy tắc ứng xử.
    • The company's code of conduct is similar to a rule book. (Quy tắc ứng xử của công ty tương tự như một sách quy tắc.)
  • Handbook: sổ tay hướng dẫn.
    • The employee handbook serves as a rule book for daily operations. (Sổ tay nhân viên đóng vai trò như một sách quy tắc cho hoạt động hàng ngày.)
Các cụm từ liên quan
  • "to run things by the book": vận hành mọi thứ theo đúng quy tắc.
    • They run things by the book around here, so don't expect any shortcuts. (Ở đây, mọi thứ được vận hành theo đúng sách quy tắc, vậy đừng mong đợi bất kỳ lối tắt nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play by the rules": chơi đúng luật, tuân thủ quy tắc.
    • If you want to succeed, you have to play by the rules. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải chơi đúng luật.)
  • "to bend the rules": uốn cong quy tắc, làm trái quy định một chút.
    • He bent the rules to help his friend, but he didn't break them. (Anh ấy đã uốn cong quy tắc để giúp bạn mình, nhưng không phá vỡ chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rule book
The referee consults the rule book during the game.