rum-tum
/'rʌm'tʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền nhẹ một mái chèo (trên sông Thames): "rum-tum" là một loại thuyền nhẹ, thường chỉ có một mái chèo, được sử dụng phổ biến trên sông Thames ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rowed his rum-tum along the river at sunset. (Anh ấy chèo chiếc thuyền nhẹ của mình dọc theo con sông lúc hoàng hôn.)
- The regatta featured several traditional rum-tums. (Cuộc đua thuyền có sự tham gia của vài chiếc thuyền nhẹ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take out a rum-tum": đi chèo thuyền nhẹ (một hoạt động giải trí).
- It's a perfect day to take out a rum-tum on the Thames. (Hôm nay là một ngày hoàn hảo để đi chèo thuyền nhẹ trên sông Thames.)
Biến thể và từ gần giống
- Skiff (n): thuyền nhỏ, thuyền nhẹ (từ đồng nghĩa chung).
- Rowboat (n): thuyền chèo (từ chung chỉ thuyền dùng mái chèo).
Từ đồng nghĩa
- Skiff: thuyền nhỏ, thuyền nhẹ.
- Dinghy: thuyền nhỏ, xuồng.
danh từ
- thuyền nhẹ một mái chèo (trên sông Tu-mi-sơ)