rumble-tumble
/'rʌmbl'tʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chở cồng kềnh: Một loại xe lớn, nặng nề, thường chở hàng hóa cồng kềnh và di chuyển chậm chạp, tạo ra tiếng động ồn ào.
- Sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên: Trạng thái hoặc bề mặt gập ghềnh, không bằng phẳng, khiến cho việc di chuyển trở nên khó khăn và rung lắc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old rumble-tumble made a lot of noise as it carried the logs down the mountain road. (Chiếc xe chở cồng kềnh cũ kỹ phát ra rất nhiều tiếng ồn khi chở những khúc gỗ xuống con đường núi.)
- After the storm, the path became a real rumble-tumble, full of rocks and potholes. (Sau cơn bão, con đường trở thành một sự xóc lộn lên thực sự, đầy đá và ổ gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a rumble-tumble": được dùng để miêu tả một trải nghiệm hoặc một chuyến đi cực kỳ gập ghềnh và khó chịu.
- That bus ride through the countryside was a real rumble-tumble. (Chuyến đi xe buýt đó xuyên qua vùng nông thôn là một sự xóc lộn lên thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumble (động từ/danh từ): kêu ầm ầm, tiếng ầm ầm.
- Tumble (động từ/danh từ): ngã lộn nhào, sự lộn nhào.
- Rumble seat (danh từ): ghế ngồi phía sau, hở trời của một số xe ô tô cũ.
Từ đồng nghĩa
- Jalopy (danh từ): xe cũ nát, ọp ẹp.
- Rattletrap (danh từ): xe cũ kỹ lạch cạch.
- Bumpy road (cụm danh từ): con đường gập ghềnh.
Thành ngữ liên quan
- "All the rumble and tumble": một cụm từ có thể dùng để miêu tả sự hỗn loạn, ồn ào và xáo trộn của một tình huống nào đó.
- Moving house with three kids was all the rumble and tumble you could imagine. (Chuyển nhà với ba đứa trẻ là tất cả sự ồn ào và hỗn độn mà bạn có thể tưởng tượng.)
danh từ
- xe chở cồng kềnh
- sự xóc lộn lên; đường xóc lộn lên