rumex
Danh từ: Rumex là một chi thực vật thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), bao gồm các loại cây thân thảo và cây bụi thô, chủ yếu có nguồn gốc từ các vùng ôn đới phía Bắc. Các loài trong chi này thường được gọi chung là cây chút chít hoặc cây thổ phục linh (docks), và có đặc điểm là lá to, thân cao, hoa nhỏ mọc thành chùm.
- (Cây rumex thường được tìm thấy mọc ở những vùng đất bị xáo trộn dọc theo ven đường.)
- (Một số loài rumex được sử dụng trong y học cổ truyền vì tính chất nhuận tràng của chúng.)
Rumex crispus (cây chút chít xoăn): một loài phổ biến có lá xoăn, thường được coi là cỏ dại.
- Rumex crispus is known for its curly leaves and deep taproot. (Cây chút chít xoăn được biết đến với lá xoăn và rễ cọc sâu.)
Rumex acetosa (cây me chua): một loài có lá có vị chua, đôi khi được dùng làm rau ăn.
- Rumex acetosa is commonly called sorrel and is used in salads. (Cây me chua thường được gọi là sorrel và được dùng trong món salad.)
Dock (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Rumex.
- The dock plant is often mistaken for a weed. (Cây dock thường bị nhầm là cỏ dại.)
Sorrel (danh từ): tên gọi cho một số loài Rumex có vị chua, như Rumex acetosa.
- Sorrel is a common ingredient in French cuisine. (Cây me chua là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Pháp.)
- Dock: tên gọi chung, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Weed: cỏ dại (khi nói về các loài mọc hoang).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rumex".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rumex".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
