ruminate

/'ru:mineit/
Học thuật
Thân thiện
ruminate

The student ruminates on the difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhai lại: Hành động của động vật nhai lại (như , ) nhả thức ăn đã nuốt từ dạ dày trở lại miệng để nhai kỹ lần nữa.
    • lự, trầm ngâm, suy nghĩ sâu sắc: Suy nghĩ một cách chậm rãi, kỹ lưỡng lặp đi lặp lại về một vấn đề, ý tưởng hoặc ký ức.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa nhai lại):
    • Cows ruminate for several hours each day. ( nhai lại trong vài giờ mỗi ngày.)
  • Động từ (nghĩa suy nghĩ):
    • He sat alone, ruminating on the meaning of life. (Anh ấy ngồi một mình, trầm ngâm suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.)
    • She ruminated over her past mistakes. ( ấy cứ suy đi nghĩ lại về những lỗi lầm trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ruminate on/about/over something": Suy nghĩ miên man, sâu sắc về điều đó.
    • The poet ruminated on the fleeting nature of beauty. (Nhà thơ trầm về bản chất phù du của cái đẹp.)
  • "ruminative thoughts": Những suy nghĩ trầm ngâm, miên man (dạng tính từ).
    • He was in a ruminative mood after receiving the news. (Anh ấy rơi vào tâm trạng trầm sau khi nhận được tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumination (danh từ): (1) Sự nhai lại. (2) Sự trầm , sự suy nghĩ miên man, thường tiêu cực.
    • Constant rumination about the problem only increased her anxiety. (Việc liên tục suy nghĩ miên man về vấn đề chỉ làm tăng thêm sự lo lắng của ấy.)
  • Ruminant (danh từ): Động vật nhai lại (như , cừu).
  • Ruminative (tính từ): tính chất trầm , suy ngẫm.
Từ đồng nghĩa
  • Suy nghĩ sâu sắc: Ponder, contemplate, meditate, muse, reflect.
  • Nhai lại: Chew the cud (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruminate on/over/about: (Đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đây cấu trúc giới từ phổ biến nhất với "ruminate".
Thành ngữ liên quan
  • Chew the cud: (Nghĩa đen) Nhai lại. (Nghĩa bóng) Suy nghĩ kỹ, trầm ngâm.
    • He sat chewing the cud of his disappointment. (Anh ấy ngồi đó trầm ngâm nuốt nỗi thất vọng của mình.)
ruminate

The student ruminates on the difficult math problem.

động từ
  1. nhai lại
  2. ((thường) + over, about, of, on) lự, trầm ngâm, suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Từ có nhắc đến "ruminate"